
| Specification | NDCSF-410DR | NDCSF-420DR |
|---|---|---|
| Tốc độ thiết kế (mét/phút) | 250 | 250 |
| Tốc độ làm việc (mét/phút) | 200 | 200 |
| Khổ hữu ích (mm) | 2200-2500 | 2200-2500 |
| Đường kính trục tạo sóng | φ410mm | φ420mm |
| Kiểu gia nhiệt | Steam heating | Steam heating |
| Thời gian thay trục | 2-3 mins | 2-3 mins |
Cả hai model có cùng tốc độ thiết kế 250m/min, tốc độ làm việc 200m/min và khổ hữu ích 2200-2500mm — điểm khác biệt là đường kính trục tạo sóng: φ410mm ở NDCSF-410DR so với φ420mm ở NDCSF-420DR.
Việc thay trục tạo sóng chỉ mất 2-3 phút trên cả hai model, giúp giảm tối đa thời gian ngừng máy.
Trục tạo sóng trên và dưới được làm từ thép hợp kim cao cấp 48CrMo với độ cứng trên HV1200, đảm bảo độ bền cao khi vận hành liên tục ở tốc độ cao.
Đây là cách gọi cho cấu hình trục tạo sóng đôi, với việc nâng hạ trục trên, trục ép và trục cao su đều được điều khiển bằng khí nén để đóng/mở trục tạo sóng nhanh và chính xác.
Có — việc lắp đặt, chạy thử và đào tạo vận hành đều được bao gồm với mọi máy, cùng với hỗ trợ sau bán hàng.
Hãy cho chúng tôi biết yêu cầu của bạn và kỹ sư của chúng tôi sẽ gửi thông số và báo giá phù hợp.
Yêu Cầu Báo Giá →